Synology E10G30-T2 tương thích với thiết bị lưu trữ:
- Dòng Year: FS6420, FS6400, FS3600, FS3420, FS3410, FS3400, FS2500
- Dòng Year: HD6500
- Dòng Year: SA6400, SA3610, SA3600, SA3410, SA3400D, SA3400, SA3200D
- Dòng Year: UC3400, UC3200
- Dòng Year: DP7400, DP7200
- Dòng Year: RS6426xs+, RS4826xs+, RS3626xs, RS1626xs+
- Dòng Year: RS2825RP+, DS1825+
- Dòng Year: RS2423RP+II, RS2423RP+, RS2423+, DS1823xs+
- Dòng Year: RS822RP+, RS822+, DS3622xs+, DS2422+
- Dòng Year: RS4021xs+, RS3621xs+, RS3621RPxs, RS2821RP+, RS2421RP+, RS2421+, RS1221RP+, RS1221+, DS1821+, DS1621xs+, DS1621+
- Dòng Year: RS820RP+, RS820+
- Dòng Year: RS1619xs+, DS2419+II, DS2419+, DS1819+
- Dòng Year: RS3618xs, RS2818RP+, RS2418RP+, RS2418+
- Dòng Year: RS4017xs+, RS3617xs+, RS3617RPxs, DS3617xsII, DS3617xs
|
Thông số kỹ thuật phần cứng
|
|
|---|---|
| Host Bus Interface (giao diện giao tiếp với máy chủ) | PCIe 3.0 x8 |
| Chiều cao khung | Dạng thấp và dạng chiều cao đầy đủ |
| Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) | 68.9 mm x 167.7 mm x 14.7 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C sang 40°C (32°F sang 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% RH |
| Bảo hành | 5 năm |
| Ghi chú | Thời hạn bảo hành bắt đầu từ ngày mua hàng ghi trong biên lai mua hàng của bạn. |
| Tuân thủ thông số kỹ thuật IEEE |
|
| Tốc độ truyền dữ liệu | 10 Gbps & 1 Gbps |
| Tính năng hỗ trợ |
|


Đánh giá
There are no reviews yet