| Host Bus Interface (giao diện giao tiếp với máy chủ) |
PCIe 3.0 x4 |
| Chiều cao khung |
Dạng thấp và dạng chiều cao đầy đủ |
| Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) |
68.1 mm x 82 mm x 13 mm |
| Nhiệt độ hoạt động |
0°C sang 40°C (32°F sang 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) |
| Độ ẩm tương đối |
5% đến 95% RH |
| Bảo hành |
5 năm |
| Ghi chú |
Thời hạn bảo hành bắt đầu từ ngày mua hàng ghi trong biên lai mua hàng của bạn. |
| Tuân thủ thông số kỹ thuật IEEE |
- IEEE 802.3x Flow Control
- IEEE 802.3u Fast Ethernet
- IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet
- IEEE 802.3bz 2.5Gbps / 5Gbps Ethernet
- IEEE 802.3an 10Gbps Ethernet
|
| Tốc độ truyền dữ liệu |
100 Mbps, 1 Gbps, 2.5 Gbps, 5 Gbps, 10 Gbps |
| Tính năng hỗ trợ |
- 9 KB Jumbo Frame
- TCP/UDP/IP Checksum Offloading
- Receive Side Scaling (RSS)
- Generic Receive Offload (GRO)
|
Đánh giá
There are no reviews yet