| Host Bus Interface (giao diện giao tiếp với máy chủ) |
PCIe 3.0 x8 |
| Chiều cao khung |
Dạng thấp và dạng chiều cao đầy đủ |
| Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) |
69 mm x 168 mm x 17.3 mm |
| Nhiệt độ hoạt động |
0°C sang 40°C (32°F sang 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) |
| Độ ẩm tương đối |
5% đến 95% RH |
| Bảo hành |
5 năm |
| Ghi chú |
Thời hạn bảo hành bắt đầu từ ngày mua hàng ghi trong biên lai mua hàng của bạn. |
| Tuân thủ thông số kỹ thuật IEEE |
- IEEE 802.3ad Link Aggregation
- IEEE 802.3ae Ethernet 10Gbps
|
| Tốc độ truyền dữ liệu |
10 Gbps |
| Tính năng hỗ trợ |
- Giảm tải phân đoạn TCP (TSO)
- Phân bổ bên nhận dữ liệu (RSS)
- Giảm khối lượng dữ liệu phân đoạn thông thường (GSO)
- Jumbo Frame 1,5 – 9 KB
- Giảm tải tổng kiểm tra TCP/UDP
- Phân bổ bên truyền dữ liệu (TSS)
- SR-IOV
- Giảm khối lượng dữ liệu nhận lớn (LRO)
|
Đánh giá
There are no reviews yet