Card màn hình NVIDIA A40 Data Center GPU 48GB

Liên hệ

Thông tin sản phẩm
  • Nhà sản xuất: NVIDIA
  • GPU Memory: 48GB GDDR6
  • Memory bandwidth: 696GB/s
  • NVIDIA Ampere architecturebased CUDA Cores: 10,752
  • Peak INT8 Tensor TOPS: 299.3 | 598.6
  • Peak INT 4 Tensor TOPS: 598.7 | 1,197.4
  • System Interface: PCI Express 4.0
  • Max Power Consumption: 300W
Mã: SVNGPUA40 Danh mục: ,

Card màn hình NVIDIA A40 Data Center GPU 48GB là một sản phẩm GPU dành cho trung tâm dữ liệu được NVIDIA phát triển. GPU này được thiết kế để cung cấp khả năng tính toán mạnh mẽ và đa năng cho các ứng dụng AI, HPC, lưu trữ và ảo hóa.

Các tính năng của NVIDIA A40 Data Center GPU 48GB bao gồm:

  • Kiến trúc NVIDIA Ampere GPU
  • Công nghệ NVIDIA Tensor Cores cho tốc độ xử lý nhanh hơn
  • Khả năng tính toán đa năng cho AI, HPC, lưu trữ và ảo hóa
  • Khả năng thích ứng với nhu cầu và ứng dụng khác nhau
  • Khả năng phân chia GPU thành nhiều phần riêng biệt với MIG
  • Hỗ trợ CUDA, cuDNN, TensorRT, và các công nghệ khác để giúp tối ưu hóa hiệu suất và tăng tốc độ xử lý
  • Khả năng tích hợp với các giải pháp lưu trữ hiệu quả như NVIDIA Magnum IO để tăng tốc độ đọc và ghi dữ liệu
  • Hỗ trợ kết nối PCIe Gen 4 để tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các thiết bị
  • Có thiết kế cơ động và tiết kiệm năng lượng để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí.

Kiến trúc NVIDIA Ampere GPU của NVIDIA A40 48GB Data Center GPU

Kiến trúc NVIDIA Ampere là thế hệ mới nhất của NVIDIA GPU, được ra mắt vào năm 2020. NVIDIA A40 48GB Data Center GPU là một sản phẩm trong dòng GPU này.

Đây là một GPU Data Center dành cho các trung tâm dữ liệu và máy chủ, với khả năng tính toán cao và bộ nhớ lớn. Với 48GB bộ nhớ GDDR6, NVIDIA A40 có thể xử lý các ứng dụng phức tạp như AI, Machine Learning, và HPC.

NVIDIA A40 được xây dựng trên kiến trúc NVIDIA Ampere mới nhất, với các cải tiến đáng kể so với thế hệ trước. Một số tính năng của kiến trúc NVIDIA Ampere bao gồm:

  • CUDA Cores: NVIDIA A40 có 10752 CUDA Cores, tăng gấp đôi so với thế hệ trước, giúp tăng tốc độ tính toán và hiệu suất của GPU.
  • Tensor Cores: NVIDIA A40 có 336 Tensor Cores, cải thiện hiệu suất của các ứng dụng AI và Machine Learning.
  • RT Cores: NVIDIA A40 có 84 RT Cores, cải thiện khả năng xử lý đồ họa của GPU, đặc biệt là trong các ứng dụng VR và AR.
  • HBM2 Memory: Kiến trúc NVIDIA Ampere hỗ trợ bộ nhớ HBM2, giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm độ trễ.
  • NVIDIA NVLink: NVIDIA A40 hỗ trợ kết nối NVLink, cho phép nối các GPU lại với nhau để tăng khả năng tính toán và bộ nhớ.

Khả năng tính toán đa năng cho AI, HPC, lưu trữ và ảo hóa

Các khả năng tính toán đa năng của GPU là một trong những ưu điểm quan trọng của các sản phẩm GPU Data Center. NVIDIA A40 48GB Data Center GPU có khả năng tính toán đa năng cho các ứng dụng AI, HPC, lưu trữ và ảo hóa như sau:

  • AI: NVIDIA A40 được trang bị Tensor Cores, làm tăng tốc độ tính toán và hiệu suất của các ứng dụng AI. Nhờ đó, GPU này có thể xử lý các nhiệm vụ AI phức tạp như mô hình học sâu (deep learning) và thuật toán nhận dạng hình ảnh (image recognition) với tốc độ nhanh hơn so với CPU truyền thống.
  • HPC: Khả năng tính toán cao của NVIDIA A40, được hỗ trợ bởi CUDA Cores và RT Cores, giúp tăng tốc độ tính toán và hiệu suất trong các ứng dụng HPC như tính toán khoa học và tính toán động lực học.
  • Lưu trữ: NVIDIA A40 được trang bị bộ nhớ GDDR6 với dung lượng lên đến 48GB, giúp lưu trữ và truy cập dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Đây là một ưu điểm quan trọng cho các ứng dụng lưu trữ như cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu và khai thác dữ liệu.
  • Ảo hóa: Khả năng tính toán đa năng của NVIDIA A40 cũng rất phù hợp với các ứng dụng ảo hóa. GPU này có thể xử lý nhiều máy ảo đồng thời, giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và tăng hiệu suất của các hệ thống ảo hóa.

Khả năng tích hợp với các giải pháp lưu trữ hiệu quả như NVIDIA Magnum IO để tăng

NVIDIA A40 48GB Data Center GPU có khả năng tích hợp với các giải pháp lưu trữ hiệu quả như NVIDIA Magnum IO để tăng hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống lưu trữ dữ liệu.

NVIDIA Magnum IO là một giải pháp phần mềm để tối ưu hoá khả năng truy xuất và lưu trữ dữ liệu trên các hệ thống máy tính hiệu suất cao. Khi tích hợp với NVIDIA A40 48GB Data Center GPU, NVIDIA Magnum IO có thể cải thiện tốc độ truy xuất dữ liệu và hiệu suất của hệ thống lưu trữ, giúp tối ưu hoá sức mạnh tính toán của GPU.

Một số tính năng của NVIDIA Magnum IO bao gồm:

  • Hỗ trợ cho các chuẩn lưu trữ phổ biến như NVMe và GPUDirect Storage.
  • Tối ưu hoá việc truyền dữ liệu giữa GPU và bộ nhớ lưu trữ.
  • Tăng tốc độ truy cập dữ liệu bằng cách sử dụng các kỹ thuật như I/O batching và I/O prefetching.
  • Giảm tải cho CPU bằng cách sử dụng các chức năng định tuyến I/O thông minh.

Với khả năng tích hợp với NVIDIA Magnum IO, NVIDIA A40 48GB Data Center GPU cung cấp một giải pháp toàn diện để tối ưu hoá hoạt động của các ứng dụng AI, HPC, lưu trữ và ảo hóa, đồng thời cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống lưu trữ dữ liệu.

Mua Card màn hình NVIDIA A40 Data Center GPU 48GB ở đâu?

Card màn hình NVIDIA A40 Data Center GPU 48GB chính hãng hiện tại được phân phối bởi Máy Chủ Vina. Quý khách có nhu cầu hỗ trợ tư vấn, báo giá, đặt hàng vui lòng Liên Hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt hơn.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.

Tên sản phẩm Card màn hình NVIDIA A40 Data Center GPU 48GB GDDR6
GPU architecture NVIDIA Ampere architecture
GPU memory 48 GB GDDR6 with ECC
Memory bandwidth 696 GB/s
Interconnect interface
  • NVIDIA® NVLink® 112.5 GB/s(bidirectional)
  • PCIe Gen4: 64GB/s
  • NVIDIA Ampere architecturebased CUDA Cores 10,752
    NVIDIA second-generation RT Cores 84
    NVIDIA third-generation Tensor Cores 336
    Peak FP32 TFLOPS (non-Tensor) 37.4
    Peak FP16 Tensor TFLOPS with FP16 Accumulate 149.7 | 299.4*
    Peak TF32 Tensor TFLOPS 74.8 | 149.6*
    RT Core performance TFLOPS 73.1
    Peak BF16 Tensor TFLOPS with FP32 Accumulate 149.7 | 299.4*
    Peak INT8 Tensor TOPS 299.3 | 598.6*
    Peak INT 4 Tensor TOPS 598.7 | 1,197.4*
    Form factor 4.4" (H) x 10.5" (L) dual slot
    Display ports
  • 3x DisplayPort 1.4
  • Supports NVIDIA Mosaic and Quadro® Sync4
  • Max power consumption 300 W
    Power connector 8-pin CPU
    Thermal solution Passive
    Virtual GPU (vGPU) software support
  • NVIDIA vPC/vApps
  • NVIDIA RTX Virtual Workstation
  • NVIDIA Virtual Compute Server
  • NVENC | NVDEC 1x | 2x (includes AV1 decode)
    Secure and measured boot with hardware root of trust Yes (optional)
    NEBS ready Level 3
    Compute APIs CUDA, DirectCompute, OpenCL™, OpenACC®
    Graphics APIs
  • DirectX 12.07
  • Shader Model 5.17
  • OpenGL 4.68
  • Vulkan 1.18
  • MIG support NO